目耳 (めみみ) — mắt và tai của chính mình
目耳
Mắt và tai của chính mình
彼
の
話
は
、
目耳
で
確
かめた
事実
に
基
づいている
。
Câu chuyện của anh ấy dựa trên những gì chính mắt thấy tai nghe.
Recherche d'image

目耳 (めみみ) — mắt và tai của chính mình
