看護 (かんご) — sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
看護
か ん ご
JLPTN1
Sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
病人
を
看護
する
Chăm sóc bệnh nhân
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 看護
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 看護する/かんごする |
| Passé (た) | 看護した |
| Négation (未然) | 看護しない |
| Poli (丁寧) | 看護します |
| te (て) | 看護して |
| Capacité (可能) | 看護できる |
| Passif (受身) | 看護される |
| Commandement (使役) | 看護させる |
| Commande passive (使役受身) | 看護させられる |
| Conditions (条件) | 看護すれば |
| Commandement (命令) | 看護しろ |
| Volonté (意向) | 看護しよう |
| Interdiction (禁止) | 看護するな |
