Aucune donnée
Notification
Aucune notification
眼点 (がんてん) — đốm mắt (của động vật); điểm giống con mắt (trên cánh buồm)
眼点
đốm mắt (của động vật)
主眼点 しゅがんてん
chính chỉ
着眼点 ちゃくがんてん
mục đích, mục tiêu, ý định
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một