Aucune donnée
Notification
Aucune notification
知謀 (ちぼう) — tài khéo léo; tính chất khéo léo
知謀
tài khéo léo
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
通知 つうち
sự thông báo; sự thông tri
認知 にんち
sự ghi nhận; sự nhận ra
知事 ちじ
Tỉnh trưởng