Aucune donnée
Notification
Aucune notification
硝子 (ガラス しょうし がらす) — lắp kính
硝子
lắp kính
硝子体 「しょうしたい」「ガラスたい」
thể thủy tinh (của mắt)
硝子屋 ガラスや
cửa hàng kính
硝子膜症 がらすまくしょー
bệnh màng trong
硝子体内注射 がらすたいないちゅーしゃ
tiêm vào trong thể thủy tinh
硝子体切除術 がらすたいせつじょじゅつ
phẫu thuật loại bỏ dịch thủy tinh (vitrectomy)