Aucune donnée
Notification
Aucune notification
空で (そらで) — ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
空で
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu
空で言う そらでいう
thuộc làu làu
空で読む そらでよむ
đọc thuộc lòng
空で歌う そらでうたう
hát theo trí nhớ mà không cần xem lời bài hát, bản nhạc, phụ đề
空で覚える そらでおぼえる
ghi nhớ, học thuộc
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.