Aucune donnée
Notification
Aucune notification
竹製 (たけせい) — làm (của) cây tre
竹製
làm (của) cây tre
製 せい
chế
内製 ないせい
sự sản xuất nội bộ
製品 せいひん
hàng hóa sản xuất; hàng hóa thành phẩm; sản phẩm
製番 せいばん
số sản phẩm
製造 せいぞう
sự chế tạo; sự sản xuất.