Aucune donnée
Notification
Aucune notification
節名 (せつめい ふしめい) — tên vùng
節名
tên vùng
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc
節間 せつかん
(thực vật học) gióng, lóng