籠居 (ろうきょ) — sống suốt ở trong nhà; sống tách biệt; cấm cung; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài
籠居
ろ う きょ
Sống suốt ở trong nhà; sống tách biệt; cấm cung; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 籠居
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 籠居する/ろうきょする |
| Passé (た) | 籠居した |
| Négation (未然) | 籠居しない |
| Poli (丁寧) | 籠居します |
| te (て) | 籠居して |
| Capacité (可能) | 籠居できる |
| Passif (受身) | 籠居される |
| Commandement (使役) | 籠居させる |
| Commande passive (使役受身) | 籠居させられる |
| Conditions (条件) | 籠居すれば |
| Commandement (命令) | 籠居しろ |
| Volonté (意向) | 籠居しよう |
| Interdiction (禁止) | 籠居するな |
