Aucune donnée
Notification
Aucune notification
米鼠 (こめねずみ) — chuột gạo
米鼠
chuột gạo
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
鼠 「ねずみ」「ねず」
con chuột; chuột
鼠子 ねずこ
họ gỗ tuyết tùng Nhật Bản
子鼠 こねずみ
chuột lắt
山鼠 「やまね」「やまねずみ」
chuột sóc Nhật Bản