Aucune donnée
Notification
Aucune notification
粒度 (りゅうど) — kích thước hạt
粒度
kích thước hạt
粒度分布 りゅうどぶんぷ
phân phối kích thước hạt
粗粒度 そりゅうど
độ hạt thô; độ phân giải thô; mức thô
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày