粘土 (ねんど ねばつち へなつち へな) — đất nặn hình; đất sét.
粘土
ね ん ど
Đất nặn hình; đất sét.
粘土製
の
植木鉢
Bình hoa được làm bằng đất sét
Đất nặn, đất sét
粘土
で
球
を
形
づくる
Tạo hình cầu từ đất sét
Recherche d'image

粘土 (ねんど ねばつち へなつち へな) — đất nặn hình; đất sét.
