Aucune donnée
Notification
Aucune notification
線状 (せんじょう) — dạng sợi
線状
dạng sợi
線状ネットワーク せんじょうネットワーク
mạng thẳng
線状網 せんじょうもう
mạng tuyến tính
線状皮膚萎縮 せんじょうひふいしゅく
vết rạn da
線状IgA水疱性皮膚症 せんじょうIgAすいほうせいひふしょう
bệnh iga bọng nước thành dải
状態 じょうたい
trạng thái