Aucune donnée
Notification
Aucune notification
縦棒 (たてぼう) — đường thẳng đứng; thanh dọc
縦棒
đường thẳng đứng
棒 ぼう
gậy
点棒 てんぼう
que điểm; thẻ điểm (dùng trong mạt chược)
曲棒 きょくぼう
dụng cụ uốn cong
棒線 ぼうせん
Đường gạch ngang, thanh ngang
白棒 しろぼう
miếng chà màu trắng