Aucune donnée
Notification
Aucune notification
羊乳 (ようにゅう ひつじちち) — sữa cừu
羊乳
sữa cừu
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa
乳間 にゅうかん
khoảng cách giữa hai núm vú
内乳 ないにゅう
nội nhũ
下乳 「したちち」「げにゅう」
ngực dưới; phần dưới của ngực
外乳 がいにゅう
ngoại nhũ