Aucune donnée
Notification
Aucune notification
老人性 (ろうじんせい) — suy yếu vì tuổi già, lão suy
老人性
suy yếu vì tuổi già, lão suy
老人性認知症 ろうじんせいにんちしょう
chứng sa sút trí tuệ tuổi già, chứng lẫn của người già
老人性難聴 ろうじんせいなんちょう
Chứng khiếm thính, lãng tai
老人性痴呆 ろうじんせいちほう
chứng lú lẫn
老人性痴呆症 ろうじんせいちほうしょう
bệnh thần kinh suy nhược khi về già.
老人性白内障 ろうじんせいはくないしょう
đục thuỷ tinh thể ở người già