聞き (きき) — điều nghe được, âm thanh nghe được
聞き
き き
Điều nghe được, âm thanh nghe được
Tin đồn
Việc nếm (rượu, trà, v.v.)
Recherche d'image

聞き est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 聞き
聞く
nghe
聞き (きき) — điều nghe được, âm thanh nghe được

聞く
nghe