Aucune donnée
Notification
Aucune notification
能動 (のうどう) — sự tích cực; sự năng động.
能動
sự tích cực
能動的 のうどうてき
năng động.
能動性 のうどうせい
tính chủ động
能動衛星 のうどうえいせい
vệ tinh chủ động
能動輸送 のうどうゆそう
sự vận chuyển chủ động
能動部品 のうどうぶひん
bộ phận động cơ