Aucune donnée
Notification
Aucune notification
脚部 (きゃくぶ) — chân
脚部
chân
脚部の骨 きゃくぶのほね
xương chân
椅子用脚部品 いすようきゃくぶひん
Phụ kiện chân ghế.
デスク用脚部品 デスクようきゃくぶひん
phụ khiện cho chân bàn
脚 「あし」「きゃく」
人脚 ひとあし
những chân đáy căn bản; hitoashi