Aucune donnée
Notification
Aucune notification
腸石 (ちょうせき ちょういし) — (y học) sỏi ruột
腸石
(y học) sỏi ruột
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
腸 「ちょう」「はらわた」「わた」
nội tạng của loài cá.
腸内 ちょうない
trong ruột
空腸 くうちょう
jejunum
腸壁 ちょうへき
(giải phẫu) thành ruột