Aucune donnée
Notification
Aucune notification
膳板 (ぜんいた) — phần vật liệu ngang gắn phía dưới khung phía trong của cửa sổ
膳板
phần vật liệu ngang gắn phía dưới khung phía trong của cửa sổ
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)
外板 「がいはん」「そといた」
tấm vỏ ngoài; tấm ốp ngoài; lớp bên ngoài