Aucune donnée
Notification
Aucune notification
舅姑 (きゅうこ) — cha mẹ - bên trong - pháp luật
舅姑
cha mẹ - bên trong - pháp luật
姑 しゅうとめ
mẹ chồng.
嫁姑 よめしゅうとめ
con dâu và mẹ chồng(mối quan hệ xung đột)
麻姑 「まこ」「まご」
Ma Gu, huyền thoại Đạo giáo bất tử với móng tay dài như móng vuốt
姑洗 こせん
một trong năm nốt nhạc chính trong hệ thống ngũ cung truyền thống
姑息 こそく
giấu giếm, lén lút, nham hiểm