Aucune donnée
Notification
Aucune notification
舌体 (ぜったい) — Thân lưỡi
舌体
Thân lưỡi
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
舌 「した」「ぜつ」
lưỡi.
後舌 こうぜつ
phần sau của lưỡi
舌下 ぜっか
dưới lưỡi
舌側 ぜっそく
Mặt bên trong của hàm dưới