Aucune donnée
Notification
Aucune notification
航空 (こうくう) — hàng không.
航空
hàng không.
航空会社 こうくうがいしゃ
công ty hàng không
航空写真 こうくうしゃしん
ảnh trên không; ảnh chụp từ trên không.
航空法 こうくうほう
luật hàng không
航空攻撃 こうくうこうげき
không khí đánh
航空管理 こうくうかんり
quản lý hàng không.