Aucune donnée
Notification
Aucune notification
花貝 (はながい) — sò hoa (thuộc họ Marsudareidae )
花貝
sò hoa (thuộc họ Marsudareidae )
花 はな
bông hoa
無花被花 むかひか
hoa không bao hoa; hoa trần
貝 「かい」「がい」「ばい」
ngao; sò; hến; trai
生貝 「なまがい」「なまかい」
thịt (sò, ốc hay bào ngư,...) tươi
貝部 ばいぶ
bộ vỏ (ví dụ: vỏ ốc, vỏ sò...)