Aucune donnée
Notification
Aucune notification
芽球 (がきゅう) — đá quý
芽球
đá quý
赤芽球 せきがきゅう
nguyên hồng cầu
赤芽球症 せきがきゅうしょう
(y học) chứng tăng hồng cầu
鉄芽球 てつがきゅう
(y học) nguyên bào sắt
リンパ芽球 リンパがきゅう
(y học) nguyên bào lymphô
鉄芽球性貧血 てつがきゅうせいひんけつ
thiếu máu nguyên hồng cầu