Aucune donnée
Notification
Aucune notification
茶 (ちゃ) — chè,trà
茶
chè,trà
茶名 ちゃめい
tên trà
茶の木 ちゃのき
cây trà
茶船 ちゃぶね
thuyền nhỏ dùng để vận chuyển trên sông (thời Edo), sà lan, thuyền dùng để bốc dỡ hàng hóa từ thuyền lớn neo đậu
茶箱 ちゃばこ
tủ chè
茶葉 「ちゃば」「ちゃよう」
lá trà