Aucune donnée
Notification
Aucune notification
蔓性 (つるせい) — thân leo; dây leo
蔓性
thân leo
蔓性植物 「まんせいしょくぶつ」「つるせいしょくぶつ」
thực vật thân leo
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
間性 かんせい
Tính (con người)