Aucune donnée
Notification
Aucune notification
蔵 (くら ぞう) — nhà kho; kho
蔵
nhà kho
蔵面 ぞうめん
mặt nạ (miếng bìa cứng hình chữ nhật có lụa trắng trên đó và một hình vẽ tượng trưng khuôn mặt của một người bằng mực)
蔵骨器 ぞうこつき
hũ đựng tro cốt
蔵造り くらづくり
Kiểu kiến trúc nhà kho truyền thống Nhật Bản
蔵書 ぞうしょ
việc sưu tập sách; bộ sưu tập sách
蔵書家 ぞうしょか
người sưu tập sách