Aucune donnée
Notification
Aucune notification
藁 (わら わらい) — rơm
藁
rơm
藁仕事 わらしごと
làm đồ vật từ rơm
藁靴 わらぐつ
ủng rơm; giày rơm (loại giày bện bằng rơm dùng để giữ ấm và đi trên tuyết)
藁人形 わらにんぎょう
hình người bằng rơm, bù nhìn bằng rơm
藁屋根 わらやね
mái nhà lợp bằng rơm
藁婚式 わらこんしき
kỉ niệm lễ cưới rơm