Aucune donnée
Notification
Aucune notification
襟足 (えりあし) — chân cổ áo
襟足
chân cổ áo
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân
分足 ぶんあし
thanh phút
二足 にそく
Hai đôi