Aucune donnée
Notification
Aucune notification
討匪 (とうひ) — sự bắt bớ trừng phạt bọn cướp
討匪
sự bắt bớ trừng phạt bọn cướp
検討 けんとう
thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
検討する けんとうする
bàn
検討中 けんとうちゅう
Đang xem xét, đang suy nghĩ, đang chờ xác minh
検討会 けんとうかい
Cuộc họp bàn bạc. cuộc họp thảo luận
検討結果 けんとうけっか
kết quả điều tra