賞 (しょう) — giải thưởng; giải
賞
しょ う
JLPTN3
Giải thưởng; giải
賞
が
取
れるといいですね
。
Tôi hy vọng bạn sẽ thành công trong việc giành được giải thưởng.
Thưởng; tặng thưởng; giải thưởng
ノーベル
〜
Giải thưởng Nobel.
Recherche d'image

賞 (しょう) — giải thưởng; giải
