走行 (そうこう) — chạy (xe), di chuyển
走行
そ う こ う
JLPTN1
Chạy (xe), di chuyển
走行中
の
箱乗
りはご
遠慮下
さい
!
Vui lòng không nghiêng người ra khỏi cửa sổ khi chúng tôi đang di chuyển.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 走行
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 走行する/そうこうする |
| Passé (た) | 走行した |
| Négation (未然) | 走行しない |
| Poli (丁寧) | 走行します |
| te (て) | 走行して |
| Capacité (可能) | 走行できる |
| Passif (受身) | 走行される |
| Commandement (使役) | 走行させる |
| Commande passive (使役受身) | 走行させられる |
| Conditions (条件) | 走行すれば |
| Commandement (命令) | 走行しろ |
| Volonté (意向) | 走行しよう |
| Interdiction (禁止) | 走行するな |
