起業 (きぎょう) — khởi nghiệp; sự đẩy mạnh việc kinh doanh
起業
き ぎょ う
き ぎょ う
Khởi nghiệp; sự đẩy mạnh việc kinh doanh
起業
した
時
は
、
お
金
がなくて
苦労
した
。
Lúc mới khởi nghiệp, vì không có tiền nên chúng tôi rất khổ.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 起業
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 起業する/きぎょうする |
| Passé (た) | 起業した |
| Négation (未然) | 起業しない |
| Poli (丁寧) | 起業します |
| te (て) | 起業して |
| Capacité (可能) | 起業できる |
| Passif (受身) | 起業される |
| Commandement (使役) | 起業させる |
| Commande passive (使役受身) | 起業させられる |
| Conditions (条件) | 起業すれば |
| Commandement (命令) | 起業しろ |
| Volonté (意向) | 起業しよう |
| Interdiction (禁止) | 起業するな |
