Aucune donnée
Notification
Aucune notification
跋 (ばつ) — phần kết, phần tái bút
跋
phần kết, phần tái bút
跋扈 ばっこ
sự phổ biến, sự thịnh hành
跋扈跳梁 ばっこちょうりょう
kẻ ác đổ bộ và lan rộng
跋文 ばつぶん
lời bạt (cuối sách).
跋渉 ばっしょう
đi lang thang
横行跋扈 おうこうばっこ
lộng hành