Aucune donnée
Notification
Aucune notification
跡地 (あとち) — hiện trường, vị trí (của một tòa nhà sau khi bị phá hủy)
跡地
hiện trường, vị trí (của một tòa nhà sau khi bị phá hủy)
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.