Aucune donnée
Notification
Aucune notification
身位 (しんい) — chức vụ
身位
chức vụ
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
頭身 とうしん
cơ thể
身高 しんたか
Chiều cao