Aucune donnée
Notification
Aucune notification
躯 (からだ むくろ く) — xác chết, thi hài
躯
xác chết, thi hài
躯体 くたい
khung (của một tòa nhà), khung, bộ xương
躯幹 くかん
thân thể; toàn thân; cơ thể
全躯 ぜんく
toàn bộ thân thể, toàn thân, cả thân người
長躯 ちょうく
vóc dáng cao
体躯 たいく
vóc dáng, khổ người; tầm vóc; cơ thể; thể tạng