Aucune donnée
Notification
Aucune notification
車室 (しゃしつ) — gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
車室
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
放送室 ほうそうしつ
Phòng phát thanh