進む (すすむ すさむ) — tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進む
す す む
JLPTN4
Tiến lên; tiến triển; tiến bộ
全
てを
無
くした
。
それでも
前
へ
進
む
。
Chúng tôi đã nghĩ rằng tôi đã mất tất cả, tôi vẫn bước tiếp.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 進む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 進む/すすむ |
| Passé (た) | 進んだ |
| Négation (未然) | 進まない |
| Poli (丁寧) | 進みます |
| te (て) | 進んで |
| Capacité (可能) | 進める |
| Passif (受身) | 進まれる |
| Commandement (使役) | 進ませる |
| Commande passive (使役受身) | 進ませられる |
| Conditions (条件) | 進めば |
| Commandement (命令) | 進め |
| Volonté (意向) | 進もう |
| Interdiction (禁止) | 進むな |
