Aucune donnée
Notification
Aucune notification
遠く (とおく) — nơi xa; phía xa; đằng xa
遠く
nơi xa
遠くの とおくの
xa xỉ.
遠くから とおくから
từ một khoảng cách
遠く離れて とおくはなれて
ở (tại) một khoảng cách dài (lâu)
遠く離れる とおくはなれる
xa xứ.
遠くに去る とおくにさる
để đi xa ra khỏi