Aucune donnée
Notification
Aucune notification
酌 (しゃく) — việc rót rượu, người rót rượu
酌
việc rót rượu, người rót rượu
酌量 しゃくりょう
sự xem xét; xin lỗi
酌量減軽 しゃくりょうげんけい
giảm nhẹ hình phạt theo tình tiết vụ án
酌み交わす くみかわす
uống rượu giao lưu, uống rượu cùng nhau
酌む くむ
phục vụ, rót rượu
酌婦 しゃくふ
cô gái phục vụ ở quán rượu