Aucune donnée
Notification
Aucune notification
量器 (りょうき) — (một) dụng cụ đo cho thể tích
量器
(một) dụng cụ đo cho thể tích
体量器 たいりょうき
máy để cân người quá nặng không thể cân bằng cân thường được; cân sức khỏe
測量器 そくりょうき
khảo sát tình hình chung dụng cụ
測量器具 そくりょうきぐ
dụng cụ đo.
計量器 けいりょうき
đồng hồ đo; máy đo; cái cân
応量器 おうりょうき
bát ăn cơm của người tu hành