量産 (りょうさん) — sản xuất hàng loạt
量産
りょ う さ ん
Sản xuất hàng loạt
新
しい
スマートフォンモデル
は
、
来月
から
量産
が
始
まります
。
Mô hình smartphone mới sẽ bắt đầu được sản xuất hàng loạt từ tháng tới.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 量産
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 量産する/りょうさんする |
| Passé (た) | 量産した |
| Négation (未然) | 量産しない |
| Poli (丁寧) | 量産します |
| te (て) | 量産して |
| Capacité (可能) | 量産できる |
| Passif (受身) | 量産される |
| Commandement (使役) | 量産させる |
| Commande passive (使役受身) | 量産させられる |
| Conditions (条件) | 量産すれば |
| Commandement (命令) | 量産しろ |
| Volonté (意向) | 量産しよう |
| Interdiction (禁止) | 量産するな |
