Aucune donnée
Notification
Aucune notification
金種 (きんしゅ) — Mệnh giá
金種
Mệnh giá
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác
種間 しゅかん
giữa các loài