鉄面 (かなめん てつめん) — mặt sắt(Một trong những đạo cụ của vũ khí. Một tấm sắt được đập bề mặt để che và bảo vệ mặt )
鉄面
か な め ん
Mặt sắt(Một trong những đạo cụ của vũ khí. Một tấm sắt được đập bề mặt để che và bảo vệ mặt )
Recherche d'image

鉄面 (かなめん てつめん) — mặt sắt(Một trong những đạo cụ của vũ khí. Một tấm sắt được đập bề mặt để che và bảo vệ mặt )
