Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鉢 (はち) — bát to
鉢
bát to
鉢の花 はちのはな
ra hoa trong một cái bình
鉢の木 はちのき
cây trồng trong chậu
鉢カバー はちカバー
tấm che chậu hoa
鉢の開いた頭 はちのひらいたあたま
cái đầu suy tôn căn hộ
鉢底ネット はちぞこネット
lưới đáy chậu