開封 (かいふう) — thư không niêm phong; việc mở dấu niêm phong; mở thư; bóc tem; bóc thư; mở
開封
か い ふ う
Thư không niêm phong; việc mở dấu niêm phong; mở thư; bóc tem; bóc thư; mở
開封
していない
商品
はいつでも
返品
できます
Anh có thể trả lại những mặt hàng vẫn còn nguyên chưa bóc tem bất cứ lúc nào
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 開封
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 開封する/かいふうする |
| Passé (た) | 開封した |
| Négation (未然) | 開封しない |
| Poli (丁寧) | 開封します |
| te (て) | 開封して |
| Capacité (可能) | 開封できる |
| Passif (受身) | 開封される |
| Commandement (使役) | 開封させる |
| Commande passive (使役受身) | 開封させられる |
| Conditions (条件) | 開封すれば |
| Commandement (命令) | 開封しろ |
| Volonté (意向) | 開封しよう |
| Interdiction (禁止) | 開封するな |
