Aucune donnée
Notification
Aucune notification
露程 (つゆほど) — nhỏ bé cắn
露程
nhỏ bé cắn
程度 ていど
chừng
程 ほど
bằng
程に ほどに
bởi vì...nên là (biểu thị lý do hoặc nguyên nhân)
今程 いまほど
gần đây, mới đây
前程 「まえほど」「ぜんてい」
con đường phía trước; tương lai; tiền đồ